ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dự tính" (1件)
dự tính

日本語
動見込む
Chúng tôi dự tính đi du lịch.
旅行を予定する。
類語検索結果 "dự tính" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dự tính" (1件)
Chúng tôi dự tính đi du lịch.
旅行を予定する。
